phone bill

phone bill

The phone bill arrived in the mail today.

Định nghĩa

Danh từ: Hóa đơn điện thoại: "phone bill" một danh từ ghép chỉ hóa đơn hoặc bảng chi phí cho dịch vụ điện thoại (cả điện thoại cố định di động), trong đó liệt kê các khoản phí như cước gọi, tin nhắn, dữ liệu, các loại thuế, phí dịch vụ khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần thanh toán hóa đơn điện thoại của mình trước cuối tháng này.)
  • (Hóa đơn điện thoại của ấy cao hơn nhiều trong tháng này các cuộc gọi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run up a phone bill": tích lũy hóa đơn điện thoại (thường do gọi nhiều hoặc sử dụng dịch vụ đắt tiền).
    • He ran up a huge phone bill while traveling abroad. (Anh ấy đã tích lũy một hóa đơn điện thoại khổng lồ khi đi du lịch nước ngoài.)
  • "to settle a phone bill": thanh toán hóa đơn điện thoại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The company settled all outstanding phone bills last week. (Công ty đã thanh toán tất cả các hóa đơn điện thoại còn tồn đọng vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill (danh từ): hóa đơn nói chung (không chỉ riêng điện thoại).
    • I got a bill for the electricity. (Tôi nhận được một hóa đơn tiền điện.)
  • Phone (danh từ): điện thoại (viết tắt của "telephone").
    • My phone is out of battery. (Điện thoại của tôi hết pin.)
  • Telephone bill (danh từ): hóa đơn điện thoại (cách nói trang trọng hơn, đồng nghĩa với "phone bill").
    • Please send the telephone bill to my email. (Vui lòng gửi hóa đơn điện thoại vào email của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobile bill (danh từ): hóa đơn điện thoại di động (thường dùng cho điện thoại di động).
    • My mobile bill is due next Monday. (Hóa đơn điện thoại di động của tôi đến hạn vào thứ Hai tới.)
  • Phone statement (danh từ): bảng chi phí điện thoại (thường chi tiết hơn "phone bill").
    • Check your phone statement for any incorrect charges. (Kiểm tra bảng chi phí điện thoại của bạn để tìm bất kỳ khoản phí sai nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: thanh toán hết (một khoản nợ, hóa đơn).
    • I plan to pay off my phone bill next week. (Tôi dự định thanh toán hết hóa đơn điện thoại vào tuần tới.)
  • Run up: tích lũy (nợ hoặc hóa đơn).
    • She ran up a phone bill of over $200. ( ấy đã tích lũy một hóa đơn điện thoại hơn 200 đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • Foot the bill: chịu trách nhiệm thanh toán (một hóa đơn, thường hóa đơn lớn).
    • Who is going to foot the phone bill for the office? (Ai sẽ chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn điện thoại cho văn phòng?)
  • Bill shock: sốc hóa đơn (khi nhận được hóa đơn cao bất ngờ).
    • He experienced bill shock after his first month of using 5G data. (Anh ấy đã trải qua sốc hóa đơn sau tháng đầu tiên sử dụng dữ liệu 5G.)

Từ gần giống